Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 09/11/2025
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 269011 |
|---|---|
| Giải Nhất | 56532 |
| Giải Nhì | 91345 |
| Giải Ba | 0910094510 |
| Giải Tư | 13655522779756797334848768905047008 |
| Giải Năm | 4715 |
| Giải Sáu | 678031498479 |
| Giải Bảy | 015 |
| Giải Tám | 23 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 269011 |
|---|---|
| Giải Nhất | 56532 |
| Giải Nhì | 91345 |
| Giải Ba | 0910094510 |
| Giải Tư | 13655522779756797334848768905047008 |
| Giải Năm | 4715 |
| Giải Sáu | 678031498479 |
| Giải Bảy | 015 |
| Giải Tám | 23 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 405762 |
|---|---|
| Giải Nhất | 90315 |
| Giải Nhì | 33441 |
| Giải Ba | 4633852021 |
| Giải Tư | 82879750761424259557053187801305057 |
| Giải Năm | 1392 |
| Giải Sáu | 978868173536 |
| Giải Bảy | 869 |
| Giải Tám | 90 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 049110 |
|---|---|
| Giải Nhất | 91921 |
| Giải Nhì | 72147 |
| Giải Ba | 7275214378 |
| Giải Tư | 42463126124195247191946194814335522 |
| Giải Năm | 1498 |
| Giải Sáu | 601333979883 |
| Giải Bảy | 625 |
| Giải Tám | 33 |