Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 16/11/2025
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 129782 |
|---|---|
| Giải Nhất | 45200 |
| Giải Nhì | 76472 |
| Giải Ba | 3992855585 |
| Giải Tư | 68192684427861410716135710780554922 |
| Giải Năm | 8298 |
| Giải Sáu | 297335448365 |
| Giải Bảy | 352 |
| Giải Tám | 06 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 129782 |
|---|---|
| Giải Nhất | 45200 |
| Giải Nhì | 76472 |
| Giải Ba | 3992855585 |
| Giải Tư | 68192684427861410716135710780554922 |
| Giải Năm | 8298 |
| Giải Sáu | 297335448365 |
| Giải Bảy | 352 |
| Giải Tám | 06 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 657743 |
|---|---|
| Giải Nhất | 88967 |
| Giải Nhì | 64505 |
| Giải Ba | 8817887811 |
| Giải Tư | 17944039702394939166360699638969672 |
| Giải Năm | 0564 |
| Giải Sáu | 626437013378 |
| Giải Bảy | 655 |
| Giải Tám | 33 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 824350 |
|---|---|
| Giải Nhất | 30082 |
| Giải Nhì | 45015 |
| Giải Ba | 5914913960 |
| Giải Tư | 14442483869689355069655485336196039 |
| Giải Năm | 8920 |
| Giải Sáu | 926654080002 |
| Giải Bảy | 287 |
| Giải Tám | 58 |