Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 30/11/2025
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 231486 |
|---|---|
| Giải Nhất | 71039 |
| Giải Nhì | 45342 |
| Giải Ba | 1678982088 |
| Giải Tư | 18715894679503612750634722533872114 |
| Giải Năm | 4140 |
| Giải Sáu | 721773976694 |
| Giải Bảy | 881 |
| Giải Tám | 49 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 231486 |
|---|---|
| Giải Nhất | 71039 |
| Giải Nhì | 45342 |
| Giải Ba | 1678982088 |
| Giải Tư | 18715894679503612750634722533872114 |
| Giải Năm | 4140 |
| Giải Sáu | 721773976694 |
| Giải Bảy | 881 |
| Giải Tám | 49 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 111890 |
|---|---|
| Giải Nhất | 83054 |
| Giải Nhì | 42773 |
| Giải Ba | 2590304051 |
| Giải Tư | 28606549799744096453349712136057742 |
| Giải Năm | 7875 |
| Giải Sáu | 705517104640 |
| Giải Bảy | 687 |
| Giải Tám | 50 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 635288 |
|---|---|
| Giải Nhất | 57031 |
| Giải Nhì | 75029 |
| Giải Ba | 3578972760 |
| Giải Tư | 66760599851230099300561843337455615 |
| Giải Năm | 0676 |
| Giải Sáu | 469150776394 |
| Giải Bảy | 444 |
| Giải Tám | 14 |