Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 28/12/2025
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 855979 |
|---|---|
| Giải Nhất | 44409 |
| Giải Nhì | 94904 |
| Giải Ba | 4450463394 |
| Giải Tư | 82913214463622078459304879439650754 |
| Giải Năm | 5224 |
| Giải Sáu | 849383442011 |
| Giải Bảy | 345 |
| Giải Tám | 57 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 855979 |
|---|---|
| Giải Nhất | 44409 |
| Giải Nhì | 94904 |
| Giải Ba | 4450463394 |
| Giải Tư | 82913214463622078459304879439650754 |
| Giải Năm | 5224 |
| Giải Sáu | 849383442011 |
| Giải Bảy | 345 |
| Giải Tám | 57 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 109059 |
|---|---|
| Giải Nhất | 20657 |
| Giải Nhì | 02336 |
| Giải Ba | 7082065052 |
| Giải Tư | 30620571081011622870605478858052183 |
| Giải Năm | 9167 |
| Giải Sáu | 913615719282 |
| Giải Bảy | 280 |
| Giải Tám | 46 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 936096 |
|---|---|
| Giải Nhất | 07367 |
| Giải Nhì | 96798 |
| Giải Ba | 4750836094 |
| Giải Tư | 83363897339670741439834986115903898 |
| Giải Năm | 5664 |
| Giải Sáu | 423311442719 |
| Giải Bảy | 267 |
| Giải Tám | 71 |