Bình Định · Thứ Năm, 08/01/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 634834 |
|---|---|
| Giải Nhất | 74700 |
| Giải Nhì | 64957 |
| Giải Ba | 2966058483 |
| Giải Tư | 59137818343779747267393703588554877 |
| Giải Năm | 1206 |
| Giải Sáu | 552148517666 |
| Giải Bảy | 838 |
| Giải Tám | 65 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 634834 |
|---|---|
| Giải Nhất | 74700 |
| Giải Nhì | 64957 |
| Giải Ba | 2966058483 |
| Giải Tư | 59137818343779747267393703588554877 |
| Giải Năm | 1206 |
| Giải Sáu | 552148517666 |
| Giải Bảy | 838 |
| Giải Tám | 65 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 278562 |
|---|---|
| Giải Nhất | 60473 |
| Giải Nhì | 05504 |
| Giải Ba | 0238157486 |
| Giải Tư | 21982135590936202717794688912704827 |
| Giải Năm | 1290 |
| Giải Sáu | 393982855984 |
| Giải Bảy | 170 |
| Giải Tám | 63 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 585484 |
|---|---|
| Giải Nhất | 36323 |
| Giải Nhì | 51776 |
| Giải Ba | 7451724250 |
| Giải Tư | 95021789099637382684527694159116056 |
| Giải Năm | 2379 |
| Giải Sáu | 223817254415 |
| Giải Bảy | 803 |
| Giải Tám | 13 |