Bình Định · Thứ Năm, 22/01/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 703970 |
|---|---|
| Giải Nhất | 31571 |
| Giải Nhì | 30770 |
| Giải Ba | 5463679667 |
| Giải Tư | 05955922193726345343336802966502437 |
| Giải Năm | 0985 |
| Giải Sáu | 551326882112 |
| Giải Bảy | 198 |
| Giải Tám | 52 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 703970 |
|---|---|
| Giải Nhất | 31571 |
| Giải Nhì | 30770 |
| Giải Ba | 5463679667 |
| Giải Tư | 05955922193726345343336802966502437 |
| Giải Năm | 0985 |
| Giải Sáu | 551326882112 |
| Giải Bảy | 198 |
| Giải Tám | 52 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 497242 |
|---|---|
| Giải Nhất | 17876 |
| Giải Nhì | 61142 |
| Giải Ba | 8163117089 |
| Giải Tư | 95245377120250939558004777755461499 |
| Giải Năm | 3403 |
| Giải Sáu | 669709849198 |
| Giải Bảy | 839 |
| Giải Tám | 55 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 617395 |
|---|---|
| Giải Nhất | 48126 |
| Giải Nhì | 29416 |
| Giải Ba | 3098276140 |
| Giải Tư | 99096258990362330637788568686875202 |
| Giải Năm | 8231 |
| Giải Sáu | 696623004678 |
| Giải Bảy | 203 |
| Giải Tám | 54 |