Bình Định · Thứ Năm, 29/01/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 219916 |
|---|---|
| Giải Nhất | 98094 |
| Giải Nhì | 59500 |
| Giải Ba | 2503306912 |
| Giải Tư | 12512982205335571508546398918118981 |
| Giải Năm | 2713 |
| Giải Sáu | 714804496694 |
| Giải Bảy | 840 |
| Giải Tám | 28 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 219916 |
|---|---|
| Giải Nhất | 98094 |
| Giải Nhì | 59500 |
| Giải Ba | 2503306912 |
| Giải Tư | 12512982205335571508546398918118981 |
| Giải Năm | 2713 |
| Giải Sáu | 714804496694 |
| Giải Bảy | 840 |
| Giải Tám | 28 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 417634 |
|---|---|
| Giải Nhất | 06747 |
| Giải Nhì | 05912 |
| Giải Ba | 1533532245 |
| Giải Tư | 82863080660576687360914577970428109 |
| Giải Năm | 3157 |
| Giải Sáu | 122038675280 |
| Giải Bảy | 426 |
| Giải Tám | 82 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 277928 |
|---|---|
| Giải Nhất | 99408 |
| Giải Nhì | 64707 |
| Giải Ba | 3309628068 |
| Giải Tư | 23019248083640196728466519332418616 |
| Giải Năm | 0212 |
| Giải Sáu | 078813126676 |
| Giải Bảy | 483 |
| Giải Tám | 28 |