Bình Định · Thứ Năm, 12/02/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 099144 |
|---|---|
| Giải Nhất | 13197 |
| Giải Nhì | 26590 |
| Giải Ba | 9399201265 |
| Giải Tư | 15839293556333168997436905111324740 |
| Giải Năm | 5809 |
| Giải Sáu | 200727205690 |
| Giải Bảy | 789 |
| Giải Tám | 65 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 099144 |
|---|---|
| Giải Nhất | 13197 |
| Giải Nhì | 26590 |
| Giải Ba | 9399201265 |
| Giải Tư | 15839293556333168997436905111324740 |
| Giải Năm | 5809 |
| Giải Sáu | 200727205690 |
| Giải Bảy | 789 |
| Giải Tám | 65 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 194340 |
|---|---|
| Giải Nhất | 71493 |
| Giải Nhì | 45731 |
| Giải Ba | 3121434825 |
| Giải Tư | 44189337078606683700334654877264325 |
| Giải Năm | 4739 |
| Giải Sáu | 110391921284 |
| Giải Bảy | 421 |
| Giải Tám | 92 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 631208 |
|---|---|
| Giải Nhất | 94751 |
| Giải Nhì | 21408 |
| Giải Ba | 3735024105 |
| Giải Tư | 77943544547767016408067294335195315 |
| Giải Năm | 7444 |
| Giải Sáu | 629954199278 |
| Giải Bảy | 838 |
| Giải Tám | 12 |