Bình Định · Thứ Năm, 05/03/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 268745 |
|---|---|
| Giải Nhất | 00306 |
| Giải Nhì | 85595 |
| Giải Ba | 0075806201 |
| Giải Tư | 53587468703348471839352570456864560 |
| Giải Năm | 7745 |
| Giải Sáu | 593591868164 |
| Giải Bảy | 452 |
| Giải Tám | 28 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 268745 |
|---|---|
| Giải Nhất | 00306 |
| Giải Nhì | 85595 |
| Giải Ba | 0075806201 |
| Giải Tư | 53587468703348471839352570456864560 |
| Giải Năm | 7745 |
| Giải Sáu | 593591868164 |
| Giải Bảy | 452 |
| Giải Tám | 28 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 086558 |
|---|---|
| Giải Nhất | 13033 |
| Giải Nhì | 26597 |
| Giải Ba | 0779449396 |
| Giải Tư | 96301355660178861366934171563800595 |
| Giải Năm | 6132 |
| Giải Sáu | 495376026973 |
| Giải Bảy | 792 |
| Giải Tám | 24 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 727008 |
|---|---|
| Giải Nhất | 82682 |
| Giải Nhì | 50238 |
| Giải Ba | 0816805997 |
| Giải Tư | 84751668998356214914885278584287874 |
| Giải Năm | 5443 |
| Giải Sáu | 720160511868 |
| Giải Bảy | 415 |
| Giải Tám | 86 |