Bình Định · Thứ Năm, 12/03/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 289565 |
|---|---|
| Giải Nhất | 39264 |
| Giải Nhì | 27223 |
| Giải Ba | 2286127028 |
| Giải Tư | 77976122441114070180589213891148463 |
| Giải Năm | 7415 |
| Giải Sáu | 414072349374 |
| Giải Bảy | 582 |
| Giải Tám | 04 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 289565 |
|---|---|
| Giải Nhất | 39264 |
| Giải Nhì | 27223 |
| Giải Ba | 2286127028 |
| Giải Tư | 77976122441114070180589213891148463 |
| Giải Năm | 7415 |
| Giải Sáu | 414072349374 |
| Giải Bảy | 582 |
| Giải Tám | 04 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 817938 |
|---|---|
| Giải Nhất | 83205 |
| Giải Nhì | 32808 |
| Giải Ba | 7844309808 |
| Giải Tư | 15346628619702841984728562058442629 |
| Giải Năm | 0783 |
| Giải Sáu | 981135097024 |
| Giải Bảy | 949 |
| Giải Tám | 46 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 944098 |
|---|---|
| Giải Nhất | 22975 |
| Giải Nhì | 67555 |
| Giải Ba | 6294992965 |
| Giải Tư | 90046473180968100744101184308258778 |
| Giải Năm | 7415 |
| Giải Sáu | 911141691880 |
| Giải Bảy | 524 |
| Giải Tám | 66 |