Bình Định · Thứ Năm, 19/03/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 841664 |
|---|---|
| Giải Nhất | 01952 |
| Giải Nhì | 46101 |
| Giải Ba | 2062489858 |
| Giải Tư | 15326183382435306687774213447984744 |
| Giải Năm | 3283 |
| Giải Sáu | 995646394075 |
| Giải Bảy | 106 |
| Giải Tám | 84 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 841664 |
|---|---|
| Giải Nhất | 01952 |
| Giải Nhì | 46101 |
| Giải Ba | 2062489858 |
| Giải Tư | 15326183382435306687774213447984744 |
| Giải Năm | 3283 |
| Giải Sáu | 995646394075 |
| Giải Bảy | 106 |
| Giải Tám | 84 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 246851 |
|---|---|
| Giải Nhất | 57176 |
| Giải Nhì | 81227 |
| Giải Ba | 0772798480 |
| Giải Tư | 65270409675065432878058587039951660 |
| Giải Năm | 6797 |
| Giải Sáu | 820667209231 |
| Giải Bảy | 946 |
| Giải Tám | 49 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 204104 |
|---|---|
| Giải Nhất | 30250 |
| Giải Nhì | 59562 |
| Giải Ba | 6432619720 |
| Giải Tư | 42198864029303652683315154283330098 |
| Giải Năm | 3663 |
| Giải Sáu | 457421584001 |
| Giải Bảy | 449 |
| Giải Tám | 17 |