Bình Định · Thứ Năm, 16/04/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 936497 |
|---|---|
| Giải Nhất | 47148 |
| Giải Nhì | 16121 |
| Giải Ba | 1451744343 |
| Giải Tư | 47523619858469048078185198353683901 |
| Giải Năm | 7239 |
| Giải Sáu | 197957673967 |
| Giải Bảy | 244 |
| Giải Tám | 55 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 936497 |
|---|---|
| Giải Nhất | 47148 |
| Giải Nhì | 16121 |
| Giải Ba | 1451744343 |
| Giải Tư | 47523619858469048078185198353683901 |
| Giải Năm | 7239 |
| Giải Sáu | 197957673967 |
| Giải Bảy | 244 |
| Giải Tám | 55 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 451920 |
|---|---|
| Giải Nhất | 61984 |
| Giải Nhì | 02466 |
| Giải Ba | 7630232986 |
| Giải Tư | 76834929843859796284413336317365834 |
| Giải Năm | 2200 |
| Giải Sáu | 290877132383 |
| Giải Bảy | 047 |
| Giải Tám | 81 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 188509 |
|---|---|
| Giải Nhất | 76065 |
| Giải Nhì | 93587 |
| Giải Ba | 0907436235 |
| Giải Tư | 71557237976710388198993774830233891 |
| Giải Năm | 0826 |
| Giải Sáu | 853269568289 |
| Giải Bảy | 980 |
| Giải Tám | 30 |