Bình Định · Thứ Năm, 23/04/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 547020 |
|---|---|
| Giải Nhất | 40748 |
| Giải Nhì | 64937 |
| Giải Ba | 3380010535 |
| Giải Tư | 60248545346531009578319176088044533 |
| Giải Năm | 4578 |
| Giải Sáu | 738227665622 |
| Giải Bảy | 705 |
| Giải Tám | 48 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 547020 |
|---|---|
| Giải Nhất | 40748 |
| Giải Nhì | 64937 |
| Giải Ba | 3380010535 |
| Giải Tư | 60248545346531009578319176088044533 |
| Giải Năm | 4578 |
| Giải Sáu | 738227665622 |
| Giải Bảy | 705 |
| Giải Tám | 48 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 982118 |
|---|---|
| Giải Nhất | 26102 |
| Giải Nhì | 68533 |
| Giải Ba | 5238317553 |
| Giải Tư | 44867991723898573016493371813517851 |
| Giải Năm | 7495 |
| Giải Sáu | 727681519891 |
| Giải Bảy | 675 |
| Giải Tám | 93 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 719913 |
|---|---|
| Giải Nhất | 52080 |
| Giải Nhì | 73627 |
| Giải Ba | 6093743939 |
| Giải Tư | 71348362090024508389794006634896878 |
| Giải Năm | 7755 |
| Giải Sáu | 315422364701 |
| Giải Bảy | 834 |
| Giải Tám | 25 |