Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 26/04/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 988002 |
|---|---|
| Giải Nhất | 73557 |
| Giải Nhì | 15002 |
| Giải Ba | 2479009135 |
| Giải Tư | 95660874330445478207680656776211535 |
| Giải Năm | 3792 |
| Giải Sáu | 925049942830 |
| Giải Bảy | 484 |
| Giải Tám | 74 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 988002 |
|---|---|
| Giải Nhất | 73557 |
| Giải Nhì | 15002 |
| Giải Ba | 2479009135 |
| Giải Tư | 95660874330445478207680656776211535 |
| Giải Năm | 3792 |
| Giải Sáu | 925049942830 |
| Giải Bảy | 484 |
| Giải Tám | 74 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 676666 |
|---|---|
| Giải Nhất | 33562 |
| Giải Nhì | 10575 |
| Giải Ba | 1562336831 |
| Giải Tư | 68028862319602645819677321668399555 |
| Giải Năm | 1871 |
| Giải Sáu | 239964456230 |
| Giải Bảy | 682 |
| Giải Tám | 47 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 683004 |
|---|---|
| Giải Nhất | 47568 |
| Giải Nhì | 25582 |
| Giải Ba | 8759101484 |
| Giải Tư | 75390642235793954754027802284946142 |
| Giải Năm | 9981 |
| Giải Sáu | 621485509032 |
| Giải Bảy | 023 |
| Giải Tám | 42 |