Bình Định · Thứ Năm, 30/04/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 502849 |
|---|---|
| Giải Nhất | 81275 |
| Giải Nhì | 73329 |
| Giải Ba | 0617910894 |
| Giải Tư | 74597182569909491160017349802704607 |
| Giải Năm | 3565 |
| Giải Sáu | 751250674773 |
| Giải Bảy | 222 |
| Giải Tám | 57 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 502849 |
|---|---|
| Giải Nhất | 81275 |
| Giải Nhì | 73329 |
| Giải Ba | 0617910894 |
| Giải Tư | 74597182569909491160017349802704607 |
| Giải Năm | 3565 |
| Giải Sáu | 751250674773 |
| Giải Bảy | 222 |
| Giải Tám | 57 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 675956 |
|---|---|
| Giải Nhất | 88233 |
| Giải Nhì | 46897 |
| Giải Ba | 9111741606 |
| Giải Tư | 55537384182661781751586721686320418 |
| Giải Năm | 7056 |
| Giải Sáu | 113250400159 |
| Giải Bảy | 943 |
| Giải Tám | 31 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 486953 |
|---|---|
| Giải Nhất | 95326 |
| Giải Nhì | 80790 |
| Giải Ba | 6319335298 |
| Giải Tư | 76073663973088918125200366765402105 |
| Giải Năm | 2172 |
| Giải Sáu | 695185729602 |
| Giải Bảy | 436 |
| Giải Tám | 91 |