Tiền Giang · Chủ Nhật, 18/01/2026
Miền Nam · Quay 16:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 780984 |
|---|---|
| Giải Nhất | 42924 |
| Giải Nhì | 89563 |
| Giải Ba | 6701114503 |
| Giải Tư | 05515586815338775779545250166147858 |
| Giải Năm | 8031 |
| Giải Sáu | 205267033544 |
| Giải Bảy | 591 |
| Giải Tám | 73 |
Quay 16:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải như Miền Trung. Vé 6 chữ số.
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 780984 |
|---|---|
| Giải Nhất | 42924 |
| Giải Nhì | 89563 |
| Giải Ba | 6701114503 |
| Giải Tư | 05515586815338775779545250166147858 |
| Giải Năm | 8031 |
| Giải Sáu | 205267033544 |
| Giải Bảy | 591 |
| Giải Tám | 73 |
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 442231 |
|---|---|
| Giải Nhất | 18137 |
| Giải Nhì | 62086 |
| Giải Ba | 2205350200 |
| Giải Tư | 05559338490191363698612378102660323 |
| Giải Năm | 1735 |
| Giải Sáu | 157006242314 |
| Giải Bảy | 692 |
| Giải Tám | 74 |
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 796131 |
|---|---|
| Giải Nhất | 26018 |
| Giải Nhì | 40775 |
| Giải Ba | 4782785640 |
| Giải Tư | 58780772140522834636329609325357666 |
| Giải Năm | 4672 |
| Giải Sáu | 846638814915 |
| Giải Bảy | 931 |
| Giải Tám | 23 |