Bến Tre · Thứ Ba, 14/04/2026
Miền Nam · Quay 16:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 966588 |
|---|---|
| Giải Nhất | 50733 |
| Giải Nhì | 25790 |
| Giải Ba | 6630565850 |
| Giải Tư | 20511699755680815258948798538581455 |
| Giải Năm | 8216 |
| Giải Sáu | 115545754068 |
| Giải Bảy | 094 |
| Giải Tám | 10 |
Quay 16:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải như Miền Trung. Vé 6 chữ số.
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 966588 |
|---|---|
| Giải Nhất | 50733 |
| Giải Nhì | 25790 |
| Giải Ba | 6630565850 |
| Giải Tư | 20511699755680815258948798538581455 |
| Giải Năm | 8216 |
| Giải Sáu | 115545754068 |
| Giải Bảy | 094 |
| Giải Tám | 10 |
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 433594 |
|---|---|
| Giải Nhất | 24529 |
| Giải Nhì | 58385 |
| Giải Ba | 6157464120 |
| Giải Tư | 29930607596943005728806904222271762 |
| Giải Năm | 8073 |
| Giải Sáu | 065422103858 |
| Giải Bảy | 324 |
| Giải Tám | 31 |
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 499850 |
|---|---|
| Giải Nhất | 82272 |
| Giải Nhì | 79068 |
| Giải Ba | 9749930808 |
| Giải Tư | 48893831314567582545118147239820865 |
| Giải Năm | 0029 |
| Giải Sáu | 816019501938 |
| Giải Bảy | 937 |
| Giải Tám | 45 |