Bến Tre · Thứ Ba, 28/04/2026
Miền Nam · Quay 16:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 339695 |
|---|---|
| Giải Nhất | 79981 |
| Giải Nhì | 08360 |
| Giải Ba | 8436171887 |
| Giải Tư | 66227968724442647678079337346873907 |
| Giải Năm | 4732 |
| Giải Sáu | 646750059810 |
| Giải Bảy | 682 |
| Giải Tám | 85 |
Quay 16:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải như Miền Trung. Vé 6 chữ số.
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 339695 |
|---|---|
| Giải Nhất | 79981 |
| Giải Nhì | 08360 |
| Giải Ba | 8436171887 |
| Giải Tư | 66227968724442647678079337346873907 |
| Giải Năm | 4732 |
| Giải Sáu | 646750059810 |
| Giải Bảy | 682 |
| Giải Tám | 85 |
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 718994 |
|---|---|
| Giải Nhất | 76443 |
| Giải Nhì | 05151 |
| Giải Ba | 2918125711 |
| Giải Tư | 25501887437977398999677686814477928 |
| Giải Năm | 9162 |
| Giải Sáu | 369643710199 |
| Giải Bảy | 860 |
| Giải Tám | 92 |
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 885692 |
|---|---|
| Giải Nhất | 45081 |
| Giải Nhì | 69099 |
| Giải Ba | 6658087347 |
| Giải Tư | 51950492456346903331893215023905512 |
| Giải Năm | 4507 |
| Giải Sáu | 966850748928 |
| Giải Bảy | 556 |
| Giải Tám | 95 |