Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 23/11/2025
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 009664 |
|---|---|
| Giải Nhất | 56132 |
| Giải Nhì | 66353 |
| Giải Ba | 0043883069 |
| Giải Tư | 81079694368112722106469482241300707 |
| Giải Năm | 2933 |
| Giải Sáu | 106280158062 |
| Giải Bảy | 374 |
| Giải Tám | 25 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 009664 |
|---|---|
| Giải Nhất | 56132 |
| Giải Nhì | 66353 |
| Giải Ba | 0043883069 |
| Giải Tư | 81079694368112722106469482241300707 |
| Giải Năm | 2933 |
| Giải Sáu | 106280158062 |
| Giải Bảy | 374 |
| Giải Tám | 25 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 384211 |
|---|---|
| Giải Nhất | 78244 |
| Giải Nhì | 94144 |
| Giải Ba | 0190485150 |
| Giải Tư | 21453130660545617320980417890343526 |
| Giải Năm | 3054 |
| Giải Sáu | 576895070282 |
| Giải Bảy | 115 |
| Giải Tám | 13 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 517044 |
|---|---|
| Giải Nhất | 67327 |
| Giải Nhì | 25134 |
| Giải Ba | 8662792004 |
| Giải Tư | 73226329974221093803203494867693895 |
| Giải Năm | 4206 |
| Giải Sáu | 139582133397 |
| Giải Bảy | 240 |
| Giải Tám | 04 |