Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 04/01/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 528264 |
|---|---|
| Giải Nhất | 29811 |
| Giải Nhì | 55725 |
| Giải Ba | 9030354685 |
| Giải Tư | 98256327404977070720469822547125760 |
| Giải Năm | 5364 |
| Giải Sáu | 222769150195 |
| Giải Bảy | 753 |
| Giải Tám | 81 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 528264 |
|---|---|
| Giải Nhất | 29811 |
| Giải Nhì | 55725 |
| Giải Ba | 9030354685 |
| Giải Tư | 98256327404977070720469822547125760 |
| Giải Năm | 5364 |
| Giải Sáu | 222769150195 |
| Giải Bảy | 753 |
| Giải Tám | 81 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 631267 |
|---|---|
| Giải Nhất | 36948 |
| Giải Nhì | 28172 |
| Giải Ba | 5852179545 |
| Giải Tư | 73304807706445362693187896808154978 |
| Giải Năm | 2984 |
| Giải Sáu | 709811889957 |
| Giải Bảy | 942 |
| Giải Tám | 27 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 840504 |
|---|---|
| Giải Nhất | 07665 |
| Giải Nhì | 93034 |
| Giải Ba | 3459683917 |
| Giải Tư | 70272236965145218361054545978312309 |
| Giải Năm | 2166 |
| Giải Sáu | 702002868016 |
| Giải Bảy | 451 |
| Giải Tám | 78 |