Bình Định · Thứ Năm, 15/01/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 118336 |
|---|---|
| Giải Nhất | 27772 |
| Giải Nhì | 71550 |
| Giải Ba | 3251175281 |
| Giải Tư | 89699123034839116784746251882755870 |
| Giải Năm | 7091 |
| Giải Sáu | 072563707872 |
| Giải Bảy | 674 |
| Giải Tám | 92 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 118336 |
|---|---|
| Giải Nhất | 27772 |
| Giải Nhì | 71550 |
| Giải Ba | 3251175281 |
| Giải Tư | 89699123034839116784746251882755870 |
| Giải Năm | 7091 |
| Giải Sáu | 072563707872 |
| Giải Bảy | 674 |
| Giải Tám | 92 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 174594 |
|---|---|
| Giải Nhất | 88864 |
| Giải Nhì | 44477 |
| Giải Ba | 2403263256 |
| Giải Tư | 94247554011236368144107527818633479 |
| Giải Năm | 7603 |
| Giải Sáu | 839665782062 |
| Giải Bảy | 389 |
| Giải Tám | 88 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 130781 |
|---|---|
| Giải Nhất | 78683 |
| Giải Nhì | 35834 |
| Giải Ba | 6230305559 |
| Giải Tư | 16788615708112324059743034292061085 |
| Giải Năm | 6894 |
| Giải Sáu | 678323944756 |
| Giải Bảy | 034 |
| Giải Tám | 89 |