Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 01/02/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 485467 |
|---|---|
| Giải Nhất | 01335 |
| Giải Nhì | 05829 |
| Giải Ba | 1158152682 |
| Giải Tư | 06622414261068923351033332808415632 |
| Giải Năm | 1001 |
| Giải Sáu | 815105982041 |
| Giải Bảy | 503 |
| Giải Tám | 79 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 485467 |
|---|---|
| Giải Nhất | 01335 |
| Giải Nhì | 05829 |
| Giải Ba | 1158152682 |
| Giải Tư | 06622414261068923351033332808415632 |
| Giải Năm | 1001 |
| Giải Sáu | 815105982041 |
| Giải Bảy | 503 |
| Giải Tám | 79 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 921053 |
|---|---|
| Giải Nhất | 51454 |
| Giải Nhì | 94857 |
| Giải Ba | 4236805222 |
| Giải Tư | 42731761962616978241213961139797622 |
| Giải Năm | 4667 |
| Giải Sáu | 821894979922 |
| Giải Bảy | 596 |
| Giải Tám | 67 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 009578 |
|---|---|
| Giải Nhất | 77760 |
| Giải Nhì | 30053 |
| Giải Ba | 3664443999 |
| Giải Tư | 77862003911759093097763900148720932 |
| Giải Năm | 1906 |
| Giải Sáu | 017903082704 |
| Giải Bảy | 562 |
| Giải Tám | 07 |