Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 08/02/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 356221 |
|---|---|
| Giải Nhất | 61343 |
| Giải Nhì | 81208 |
| Giải Ba | 2941246871 |
| Giải Tư | 86863277472789544737305415726515561 |
| Giải Năm | 3749 |
| Giải Sáu | 691784390754 |
| Giải Bảy | 586 |
| Giải Tám | 49 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 356221 |
|---|---|
| Giải Nhất | 61343 |
| Giải Nhì | 81208 |
| Giải Ba | 2941246871 |
| Giải Tư | 86863277472789544737305415726515561 |
| Giải Năm | 3749 |
| Giải Sáu | 691784390754 |
| Giải Bảy | 586 |
| Giải Tám | 49 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 691162 |
|---|---|
| Giải Nhất | 21670 |
| Giải Nhì | 42055 |
| Giải Ba | 9848167162 |
| Giải Tư | 30006419818219591312148259259924464 |
| Giải Năm | 0715 |
| Giải Sáu | 966153792301 |
| Giải Bảy | 792 |
| Giải Tám | 81 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 548788 |
|---|---|
| Giải Nhất | 38289 |
| Giải Nhì | 41909 |
| Giải Ba | 2116525309 |
| Giải Tư | 43537644109712163873204724300998436 |
| Giải Năm | 8490 |
| Giải Sáu | 925979777267 |
| Giải Bảy | 487 |
| Giải Tám | 94 |