Bình Định · Thứ Năm, 19/02/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 422139 |
|---|---|
| Giải Nhất | 83195 |
| Giải Nhì | 75334 |
| Giải Ba | 5807652000 |
| Giải Tư | 96975670220139820720656370407812749 |
| Giải Năm | 9330 |
| Giải Sáu | 655500831349 |
| Giải Bảy | 425 |
| Giải Tám | 20 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 422139 |
|---|---|
| Giải Nhất | 83195 |
| Giải Nhì | 75334 |
| Giải Ba | 5807652000 |
| Giải Tư | 96975670220139820720656370407812749 |
| Giải Năm | 9330 |
| Giải Sáu | 655500831349 |
| Giải Bảy | 425 |
| Giải Tám | 20 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 870921 |
|---|---|
| Giải Nhất | 41864 |
| Giải Nhì | 46986 |
| Giải Ba | 2769828613 |
| Giải Tư | 29612962594448489365621556601421620 |
| Giải Năm | 7914 |
| Giải Sáu | 251113430361 |
| Giải Bảy | 596 |
| Giải Tám | 40 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 561865 |
|---|---|
| Giải Nhất | 08149 |
| Giải Nhì | 50464 |
| Giải Ba | 4316412569 |
| Giải Tư | 13684209672035941337926347302166947 |
| Giải Năm | 9257 |
| Giải Sáu | 884371443824 |
| Giải Bảy | 862 |
| Giải Tám | 19 |