Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 08/03/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 230678 |
|---|---|
| Giải Nhất | 42852 |
| Giải Nhì | 11041 |
| Giải Ba | 4106269417 |
| Giải Tư | 32435880442390579060692557297659571 |
| Giải Năm | 3879 |
| Giải Sáu | 036795813764 |
| Giải Bảy | 186 |
| Giải Tám | 50 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 230678 |
|---|---|
| Giải Nhất | 42852 |
| Giải Nhì | 11041 |
| Giải Ba | 4106269417 |
| Giải Tư | 32435880442390579060692557297659571 |
| Giải Năm | 3879 |
| Giải Sáu | 036795813764 |
| Giải Bảy | 186 |
| Giải Tám | 50 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 658034 |
|---|---|
| Giải Nhất | 45275 |
| Giải Nhì | 73727 |
| Giải Ba | 8846401521 |
| Giải Tư | 30665956358817913762048311458670579 |
| Giải Năm | 4846 |
| Giải Sáu | 534140720606 |
| Giải Bảy | 922 |
| Giải Tám | 65 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 124833 |
|---|---|
| Giải Nhất | 02578 |
| Giải Nhì | 42774 |
| Giải Ba | 1597282602 |
| Giải Tư | 13530106457026537143105550743069530 |
| Giải Năm | 8709 |
| Giải Sáu | 281574656770 |
| Giải Bảy | 153 |
| Giải Tám | 98 |