Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 22/03/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 881533 |
|---|---|
| Giải Nhất | 77931 |
| Giải Nhì | 02087 |
| Giải Ba | 6769557816 |
| Giải Tư | 79147770302304985806333025608209563 |
| Giải Năm | 3097 |
| Giải Sáu | 811469629327 |
| Giải Bảy | 249 |
| Giải Tám | 94 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 881533 |
|---|---|
| Giải Nhất | 77931 |
| Giải Nhì | 02087 |
| Giải Ba | 6769557816 |
| Giải Tư | 79147770302304985806333025608209563 |
| Giải Năm | 3097 |
| Giải Sáu | 811469629327 |
| Giải Bảy | 249 |
| Giải Tám | 94 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 648581 |
|---|---|
| Giải Nhất | 27004 |
| Giải Nhì | 01647 |
| Giải Ba | 6156175310 |
| Giải Tư | 43181245763738599808900677270834931 |
| Giải Năm | 8074 |
| Giải Sáu | 994462916820 |
| Giải Bảy | 442 |
| Giải Tám | 06 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 784140 |
|---|---|
| Giải Nhất | 28567 |
| Giải Nhì | 46385 |
| Giải Ba | 9465589555 |
| Giải Tư | 68959366614410897089271874418831673 |
| Giải Năm | 6624 |
| Giải Sáu | 272906550177 |
| Giải Bảy | 394 |
| Giải Tám | 80 |