Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 29/03/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 924386 |
|---|---|
| Giải Nhất | 43721 |
| Giải Nhì | 01577 |
| Giải Ba | 4336320962 |
| Giải Tư | 35865890989972625189857736536398843 |
| Giải Năm | 8149 |
| Giải Sáu | 397958067281 |
| Giải Bảy | 223 |
| Giải Tám | 66 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 924386 |
|---|---|
| Giải Nhất | 43721 |
| Giải Nhì | 01577 |
| Giải Ba | 4336320962 |
| Giải Tư | 35865890989972625189857736536398843 |
| Giải Năm | 8149 |
| Giải Sáu | 397958067281 |
| Giải Bảy | 223 |
| Giải Tám | 66 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 589049 |
|---|---|
| Giải Nhất | 14275 |
| Giải Nhì | 60044 |
| Giải Ba | 3654314112 |
| Giải Tư | 39480862518707610908790478360172446 |
| Giải Năm | 9406 |
| Giải Sáu | 958010466087 |
| Giải Bảy | 393 |
| Giải Tám | 30 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 914993 |
|---|---|
| Giải Nhất | 76446 |
| Giải Nhì | 88216 |
| Giải Ba | 7184489867 |
| Giải Tư | 14811766516902911324838187926191516 |
| Giải Năm | 9858 |
| Giải Sáu | 369029197752 |
| Giải Bảy | 306 |
| Giải Tám | 70 |