Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 05/04/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 507554 |
|---|---|
| Giải Nhất | 37001 |
| Giải Nhì | 77219 |
| Giải Ba | 6976771524 |
| Giải Tư | 07594625126193538551077840501532584 |
| Giải Năm | 9877 |
| Giải Sáu | 105718254067 |
| Giải Bảy | 413 |
| Giải Tám | 70 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 507554 |
|---|---|
| Giải Nhất | 37001 |
| Giải Nhì | 77219 |
| Giải Ba | 6976771524 |
| Giải Tư | 07594625126193538551077840501532584 |
| Giải Năm | 9877 |
| Giải Sáu | 105718254067 |
| Giải Bảy | 413 |
| Giải Tám | 70 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 106834 |
|---|---|
| Giải Nhất | 47288 |
| Giải Nhì | 84197 |
| Giải Ba | 7383934242 |
| Giải Tư | 10028576913155382736796607709371074 |
| Giải Năm | 1146 |
| Giải Sáu | 350185153974 |
| Giải Bảy | 075 |
| Giải Tám | 22 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 003667 |
|---|---|
| Giải Nhất | 16646 |
| Giải Nhì | 48895 |
| Giải Ba | 9911155025 |
| Giải Tư | 48925887471219764812818254635145638 |
| Giải Năm | 7027 |
| Giải Sáu | 936172700125 |
| Giải Bảy | 433 |
| Giải Tám | 12 |