Bình Định · Thứ Năm, 09/04/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 826200 |
|---|---|
| Giải Nhất | 31844 |
| Giải Nhì | 78252 |
| Giải Ba | 0764719911 |
| Giải Tư | 50645590349698615998351202386166863 |
| Giải Năm | 4919 |
| Giải Sáu | 873782897420 |
| Giải Bảy | 434 |
| Giải Tám | 62 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 826200 |
|---|---|
| Giải Nhất | 31844 |
| Giải Nhì | 78252 |
| Giải Ba | 0764719911 |
| Giải Tư | 50645590349698615998351202386166863 |
| Giải Năm | 4919 |
| Giải Sáu | 873782897420 |
| Giải Bảy | 434 |
| Giải Tám | 62 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 546768 |
|---|---|
| Giải Nhất | 42228 |
| Giải Nhì | 19014 |
| Giải Ba | 0565888936 |
| Giải Tư | 79707311217893439438522855241420405 |
| Giải Năm | 9089 |
| Giải Sáu | 547110328839 |
| Giải Bảy | 904 |
| Giải Tám | 34 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 009140 |
|---|---|
| Giải Nhất | 15524 |
| Giải Nhì | 45203 |
| Giải Ba | 3965122915 |
| Giải Tư | 58184088955141952683216712523044253 |
| Giải Năm | 2174 |
| Giải Sáu | 718234233097 |
| Giải Bảy | 234 |
| Giải Tám | 16 |