Đà Nẵng · Thứ Bảy, 18/04/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 265235 |
|---|---|
| Giải Nhất | 85389 |
| Giải Nhì | 80775 |
| Giải Ba | 0456499688 |
| Giải Tư | 32800126915111940608401095600630996 |
| Giải Năm | 8236 |
| Giải Sáu | 022815672954 |
| Giải Bảy | 766 |
| Giải Tám | 82 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 265235 |
|---|---|
| Giải Nhất | 85389 |
| Giải Nhì | 80775 |
| Giải Ba | 0456499688 |
| Giải Tư | 32800126915111940608401095600630996 |
| Giải Năm | 8236 |
| Giải Sáu | 022815672954 |
| Giải Bảy | 766 |
| Giải Tám | 82 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 288358 |
|---|---|
| Giải Nhất | 92394 |
| Giải Nhì | 83801 |
| Giải Ba | 2562566735 |
| Giải Tư | 93788526014009478657359135367152343 |
| Giải Năm | 2358 |
| Giải Sáu | 000256545147 |
| Giải Bảy | 922 |
| Giải Tám | 64 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 150040 |
|---|---|
| Giải Nhất | 30672 |
| Giải Nhì | 51790 |
| Giải Ba | 1394820742 |
| Giải Tư | 45355430029740875683229630003893037 |
| Giải Năm | 5597 |
| Giải Sáu | 918387172090 |
| Giải Bảy | 345 |
| Giải Tám | 26 |