Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 19/04/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 481381 |
|---|---|
| Giải Nhất | 20661 |
| Giải Nhì | 73270 |
| Giải Ba | 9975083190 |
| Giải Tư | 99949404387127047407056593333298911 |
| Giải Năm | 2503 |
| Giải Sáu | 289130731390 |
| Giải Bảy | 645 |
| Giải Tám | 56 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 481381 |
|---|---|
| Giải Nhất | 20661 |
| Giải Nhì | 73270 |
| Giải Ba | 9975083190 |
| Giải Tư | 99949404387127047407056593333298911 |
| Giải Năm | 2503 |
| Giải Sáu | 289130731390 |
| Giải Bảy | 645 |
| Giải Tám | 56 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 459645 |
|---|---|
| Giải Nhất | 49854 |
| Giải Nhì | 09173 |
| Giải Ba | 4563407053 |
| Giải Tư | 53704816657604466774632394527071400 |
| Giải Năm | 7075 |
| Giải Sáu | 054801681089 |
| Giải Bảy | 276 |
| Giải Tám | 03 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 901057 |
|---|---|
| Giải Nhất | 96380 |
| Giải Nhì | 98178 |
| Giải Ba | 9554512673 |
| Giải Tư | 16195957012008178367713841648410125 |
| Giải Năm | 6385 |
| Giải Sáu | 324065165559 |
| Giải Bảy | 006 |
| Giải Tám | 92 |