TP.HCM · Thứ Bảy, 10/01/2026
Miền Nam · Quay 16:15
Chờ xác thực
| Đặc biệt | 532887 |
|---|---|
| Giải Nhất | 79162 |
| Giải Nhì | 74095 |
| Giải Ba | 4935081999 |
| Giải Tư | 42171247690677826597304559613532961 |
| Giải Năm | 1006 |
| Giải Sáu | 861308152852 |
| Giải Bảy | 459 |
| Giải Tám | 87 |
Quay 16:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải như Miền Trung. Vé 6 chữ số.
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 532887 |
|---|---|
| Giải Nhất | 79162 |
| Giải Nhì | 74095 |
| Giải Ba | 4935081999 |
| Giải Tư | 42171247690677826597304559613532961 |
| Giải Năm | 1006 |
| Giải Sáu | 861308152852 |
| Giải Bảy | 459 |
| Giải Tám | 87 |
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 718609 |
|---|---|
| Giải Nhất | 92269 |
| Giải Nhì | 38666 |
| Giải Ba | 8898442567 |
| Giải Tư | 32432616240840535304687971058305376 |
| Giải Năm | 1718 |
| Giải Sáu | 854065911067 |
| Giải Bảy | 251 |
| Giải Tám | 77 |
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 728158 |
|---|---|
| Giải Nhất | 42267 |
| Giải Nhì | 82483 |
| Giải Ba | 0837371005 |
| Giải Tư | 84783180005903125150938311995303205 |
| Giải Năm | 4931 |
| Giải Sáu | 911950533518 |
| Giải Bảy | 903 |
| Giải Tám | 08 |
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 295158 |
|---|---|
| Giải Nhất | 84206 |
| Giải Nhì | 60144 |
| Giải Ba | 8742334231 |
| Giải Tư | 94060153683229971680948594397277902 |
| Giải Năm | 1476 |
| Giải Sáu | 320250151576 |
| Giải Bảy | 371 |
| Giải Tám | 10 |