Tiền Giang · Chủ Nhật, 11/01/2026
Miền Nam · Quay 16:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 656152 |
|---|---|
| Giải Nhất | 80395 |
| Giải Nhì | 35229 |
| Giải Ba | 5686538009 |
| Giải Tư | 73830635938857150959778258348660510 |
| Giải Năm | 8700 |
| Giải Sáu | 263305677855 |
| Giải Bảy | 321 |
| Giải Tám | 28 |
Quay 16:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải như Miền Trung. Vé 6 chữ số.
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 656152 |
|---|---|
| Giải Nhất | 80395 |
| Giải Nhì | 35229 |
| Giải Ba | 5686538009 |
| Giải Tư | 73830635938857150959778258348660510 |
| Giải Năm | 8700 |
| Giải Sáu | 263305677855 |
| Giải Bảy | 321 |
| Giải Tám | 28 |
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 820025 |
|---|---|
| Giải Nhất | 73519 |
| Giải Nhì | 07427 |
| Giải Ba | 9982909804 |
| Giải Tư | 19895969966862498024150561950253014 |
| Giải Năm | 3556 |
| Giải Sáu | 388834712091 |
| Giải Bảy | 001 |
| Giải Tám | 14 |
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 757054 |
|---|---|
| Giải Nhất | 97755 |
| Giải Nhì | 72232 |
| Giải Ba | 9186692590 |
| Giải Tư | 23003437788304526443097327156526024 |
| Giải Năm | 2515 |
| Giải Sáu | 911602483305 |
| Giải Bảy | 475 |
| Giải Tám | 59 |