Bến Tre · Thứ Ba, 10/02/2026
Miền Nam · Quay 16:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 961443 |
|---|---|
| Giải Nhất | 43525 |
| Giải Nhì | 03014 |
| Giải Ba | 3736028062 |
| Giải Tư | 31551197844263149120523646458701454 |
| Giải Năm | 6213 |
| Giải Sáu | 446131151505 |
| Giải Bảy | 391 |
| Giải Tám | 73 |
Quay 16:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải như Miền Trung. Vé 6 chữ số.
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 961443 |
|---|---|
| Giải Nhất | 43525 |
| Giải Nhì | 03014 |
| Giải Ba | 3736028062 |
| Giải Tư | 31551197844263149120523646458701454 |
| Giải Năm | 6213 |
| Giải Sáu | 446131151505 |
| Giải Bảy | 391 |
| Giải Tám | 73 |
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 879095 |
|---|---|
| Giải Nhất | 79083 |
| Giải Nhì | 66983 |
| Giải Ba | 6758584865 |
| Giải Tư | 42339484133101073933190158900213391 |
| Giải Năm | 2488 |
| Giải Sáu | 392956124729 |
| Giải Bảy | 658 |
| Giải Tám | 33 |
Miền Nam · Quay 16:15
| Đặc biệt | 841500 |
|---|---|
| Giải Nhất | 36875 |
| Giải Nhì | 75791 |
| Giải Ba | 0377506839 |
| Giải Tư | 37988053951354598185927501253844822 |
| Giải Năm | 7728 |
| Giải Sáu | 633966843213 |
| Giải Bảy | 956 |
| Giải Tám | 73 |