Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 11/01/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 672315 |
|---|---|
| Giải Nhất | 78884 |
| Giải Nhì | 39064 |
| Giải Ba | 5528410890 |
| Giải Tư | 65741946738517699326232354742379677 |
| Giải Năm | 7984 |
| Giải Sáu | 185704990098 |
| Giải Bảy | 460 |
| Giải Tám | 25 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 672315 |
|---|---|
| Giải Nhất | 78884 |
| Giải Nhì | 39064 |
| Giải Ba | 5528410890 |
| Giải Tư | 65741946738517699326232354742379677 |
| Giải Năm | 7984 |
| Giải Sáu | 185704990098 |
| Giải Bảy | 460 |
| Giải Tám | 25 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 935846 |
|---|---|
| Giải Nhất | 15456 |
| Giải Nhì | 27441 |
| Giải Ba | 6441792083 |
| Giải Tư | 05661008128768524796885923809660001 |
| Giải Năm | 8551 |
| Giải Sáu | 929908758511 |
| Giải Bảy | 993 |
| Giải Tám | 37 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 723063 |
|---|---|
| Giải Nhất | 80242 |
| Giải Nhì | 70447 |
| Giải Ba | 6139046164 |
| Giải Tư | 60044181604778992680162006837544740 |
| Giải Năm | 9716 |
| Giải Sáu | 655018396750 |
| Giải Bảy | 674 |
| Giải Tám | 23 |