Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 18/01/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 624211 |
|---|---|
| Giải Nhất | 83626 |
| Giải Nhì | 35722 |
| Giải Ba | 2873385201 |
| Giải Tư | 46617160343036972667015332985405840 |
| Giải Năm | 6253 |
| Giải Sáu | 626550931581 |
| Giải Bảy | 320 |
| Giải Tám | 25 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 624211 |
|---|---|
| Giải Nhất | 83626 |
| Giải Nhì | 35722 |
| Giải Ba | 2873385201 |
| Giải Tư | 46617160343036972667015332985405840 |
| Giải Năm | 6253 |
| Giải Sáu | 626550931581 |
| Giải Bảy | 320 |
| Giải Tám | 25 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 418236 |
|---|---|
| Giải Nhất | 66265 |
| Giải Nhì | 28613 |
| Giải Ba | 9888632735 |
| Giải Tư | 73945927225423221111470343464478382 |
| Giải Năm | 7258 |
| Giải Sáu | 335812327064 |
| Giải Bảy | 292 |
| Giải Tám | 27 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 226303 |
|---|---|
| Giải Nhất | 95411 |
| Giải Nhì | 33601 |
| Giải Ba | 3763853601 |
| Giải Tư | 07303463746981785998281720017034433 |
| Giải Năm | 8416 |
| Giải Sáu | 987968068084 |
| Giải Bảy | 274 |
| Giải Tám | 03 |