Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 22/02/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 541580 |
|---|---|
| Giải Nhất | 87778 |
| Giải Nhì | 00209 |
| Giải Ba | 1846587235 |
| Giải Tư | 01800814843161817075872548253996148 |
| Giải Năm | 2226 |
| Giải Sáu | 467473240748 |
| Giải Bảy | 718 |
| Giải Tám | 66 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 541580 |
|---|---|
| Giải Nhất | 87778 |
| Giải Nhì | 00209 |
| Giải Ba | 1846587235 |
| Giải Tư | 01800814843161817075872548253996148 |
| Giải Năm | 2226 |
| Giải Sáu | 467473240748 |
| Giải Bảy | 718 |
| Giải Tám | 66 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 575533 |
|---|---|
| Giải Nhất | 38222 |
| Giải Nhì | 42532 |
| Giải Ba | 9397762834 |
| Giải Tư | 04904166380530835548210766016520699 |
| Giải Năm | 1866 |
| Giải Sáu | 353869540770 |
| Giải Bảy | 701 |
| Giải Tám | 85 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 184099 |
|---|---|
| Giải Nhất | 86927 |
| Giải Nhì | 37036 |
| Giải Ba | 8393171242 |
| Giải Tư | 21518020056200804322959802526534089 |
| Giải Năm | 9558 |
| Giải Sáu | 070522808076 |
| Giải Bảy | 096 |
| Giải Tám | 38 |