Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 15/03/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 331464 |
|---|---|
| Giải Nhất | 54426 |
| Giải Nhì | 67165 |
| Giải Ba | 1170523736 |
| Giải Tư | 14511372690407583665923113703649229 |
| Giải Năm | 7456 |
| Giải Sáu | 062443116361 |
| Giải Bảy | 529 |
| Giải Tám | 87 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 331464 |
|---|---|
| Giải Nhất | 54426 |
| Giải Nhì | 67165 |
| Giải Ba | 1170523736 |
| Giải Tư | 14511372690407583665923113703649229 |
| Giải Năm | 7456 |
| Giải Sáu | 062443116361 |
| Giải Bảy | 529 |
| Giải Tám | 87 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 518891 |
|---|---|
| Giải Nhất | 84059 |
| Giải Nhì | 91486 |
| Giải Ba | 6062019038 |
| Giải Tư | 04709454250620401306037871666796929 |
| Giải Năm | 5912 |
| Giải Sáu | 921297984433 |
| Giải Bảy | 795 |
| Giải Tám | 50 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 002345 |
|---|---|
| Giải Nhất | 58224 |
| Giải Nhì | 12846 |
| Giải Ba | 5807363904 |
| Giải Tư | 35671323764295893845520176315690040 |
| Giải Năm | 0227 |
| Giải Sáu | 244786717850 |
| Giải Bảy | 091 |
| Giải Tám | 01 |