Thừa Thiên Huế · Chủ Nhật, 12/04/2026
Miền Trung · Quay 17:15
Đã xác thực
| Đặc biệt | 878653 |
|---|---|
| Giải Nhất | 29371 |
| Giải Nhì | 63011 |
| Giải Ba | 8774673391 |
| Giải Tư | 17701823404693523528968034701865014 |
| Giải Năm | 9862 |
| Giải Sáu | 786148410910 |
| Giải Bảy | 175 |
| Giải Tám | 03 |
Quay 17:15 hằng ngày. Mỗi đài 18 số với 9 giải (ĐB, Nhất, Nhì, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám). Vé 6 chữ số.
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 878653 |
|---|---|
| Giải Nhất | 29371 |
| Giải Nhì | 63011 |
| Giải Ba | 8774673391 |
| Giải Tư | 17701823404693523528968034701865014 |
| Giải Năm | 9862 |
| Giải Sáu | 786148410910 |
| Giải Bảy | 175 |
| Giải Tám | 03 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 243524 |
|---|---|
| Giải Nhất | 70476 |
| Giải Nhì | 99482 |
| Giải Ba | 7686776983 |
| Giải Tư | 19849011410507786647300398545268814 |
| Giải Năm | 9817 |
| Giải Sáu | 646909289060 |
| Giải Bảy | 467 |
| Giải Tám | 24 |
Miền Trung · Quay 17:15
| Đặc biệt | 259939 |
|---|---|
| Giải Nhất | 22283 |
| Giải Nhì | 78002 |
| Giải Ba | 5433563721 |
| Giải Tư | 27982167129594285278750908455731846 |
| Giải Năm | 7130 |
| Giải Sáu | 485557843606 |
| Giải Bảy | 183 |
| Giải Tám | 39 |